Gyeonggi (regional / airport) (경기도(광역·공항)) xe buýt 1801: chuyến đầu / cuối
1801: Dongseoulteomineol (동서울터미널) ↔ Incheon Bus Terminal (인천터미널)
| Loại tuyến | Xe khách liên tỉnh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dongseoulteomineol (동서울터미널) → Incheon Bus Terminal (인천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 22:00 |
| Giãn cách chuyến | 80–120 phút |
| Đơn vị vận hành | Sioe-Gyeonggigosok (시외-경기고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheon Bus Terminal (인천터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Dongseoulteomineol (동서울터미널)
- Jamsildaegyobukdan(Gyeongyu) (잠실대교북단(경유))
- Jamsildaegyonamdan(Gyeongyu) (잠실대교남단(경유))
- Jamsiryeok.Jamsildaegyonamdan(Jung) (잠실역.잠실대교남단(중))
- Garaksijang.Garaksijangyeok(Jung) (가락시장.가락시장역(중))
- Jangji (장지역)
- Songpaicjinip(Gyeongyu) (송파IC진입(경유))
- Gachon Univ. (가천대)
- Seongnamtg(Gyeongyu) (성남TG(경유))
- Pangyojc(Gyeongyu) (판교JC(경유))
- Cheonggyeteoneoljinip(Gyeongyu) (청계터널진입(경유))
- Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
- Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
- Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
- Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
- Dorijc(Gyeongyu) (도리JC(경유))
- Yongdosumogwon(Gyeongyu) (용도수목원(경유))
- Anhyeonjc(Gyeongyu) (안현JC(경유))
- Sincheonic(Gyeongyu) (신천IC(경유))
- Seochangjc(Gyeongyu) (서창JC(경유))
- Namdongicchurip(Gyeongyu) (남동IC출입(경유))
- Incheon Bus Terminal (인천터미널)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongseoulteomineol (동서울터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Namdongicjinip(Gyeongyu) (남동IC진입(경유))
- Seochangjc(Gyeongyu) (서창JC(경유))
- Sincheonic(Gyeongyu) (신천IC(경유))
- Anhyeonjc(Gyeongyu) (안현JC(경유))
- Yongdosumogwon(Gyeongyu) (용도수목원(경유))
- Dorijc(Gyeongyu) (도리JC(경유))
- Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
- Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
- Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
- Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
- Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
- Pangyojc(Gyeongyu) (판교JC(경유))
- Seongnamtg(Gyeongyu) (성남TG(경유))
- Gachon Univ. (가천대)
- Songpaicchurip(Gyeongyu) (송파IC출입(경유))
- Jangjiyeok.Gadeunpaibeu(Jung) (장지역.가든파이브(중))
- Garaksijang.Garaksijangyeok(Jung) (가락시장.가락시장역(중))
- Jamsiryeok.Jamsildaegyonamdan(Jung) (잠실역.잠실대교남단(중))
- Dongseoulteomineol (동서울터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.