Gyeonggi (regional / airport) (경기도(광역·공항)) xe buýt 8147: chuyến đầu / cuối
8147: Ansanteomineol (안산터미널) ↔ Dongseoulteomineol (동서울터미널)
| Loại tuyến | Xe khách liên tỉnh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ansanteomineol (안산터미널) → Dongseoulteomineol (동서울터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 05:50 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 19:00 |
| Giãn cách chuyến | 80–100 phút |
| Đơn vị vận hành | Sioe-Daewongosok (시외-대원고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongseoulteomineol (동서울터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Ansanteomineol (안산터미널)
- Handaeyeok(Gyeongyu) (한대역(경유))
- Maehwacho(Gyeongyu) (매화초(경유))
- Sangnoksuyeogap (상록수역앞)
- Suinsaneopdoro2(Gyeongyu) (수인산업도로2(경유))
- Suinsaneopdoro1(Gyeongyu) (수인산업도로1(경유))
- Yangchonic(Gyeongyu) (양촌IC(경유))
- Daemyeonggodeunghakgyo (대명고등학교)
- Woramic(Gyeongyu) (월암IC(경유))
- Uiwangsinbugokic(Gyeongyu) (의왕신부곡IC(경유))
- Uiwangtolgeiteu (의왕톨게이트)
- Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
- Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
- Pangyojc(Gyeongyu) (판교JC(경유))
- Seongnamtg(Gyeongyu) (성남TG(경유))
- Gachon Univ. (가천대)
- Songpaicchurip(Gyeongyu) (송파IC출입(경유))
- Jangjiyeok.Gadeunpaibeu(Jung) (장지역.가든파이브(중))
- Garaksijang.Garaksijangyeok(Jung) (가락시장.가락시장역(중))
- Jamsiryeok.Jamsildaegyonamdan(Jung) (잠실역.잠실대교남단(중))
- Dongseoulteomineol (동서울터미널)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ansanteomineol (안산터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Jamsildaegyobukdan(Gyeongyu) (잠실대교북단(경유))
- Jamsildaegyonamdan(Gyeongyu) (잠실대교남단(경유))
- Jamsiryeok.Jamsildaegyonamdan(Jung) (잠실역.잠실대교남단(중))
- Garaksijang.Garaksijangyeok(Jung) (가락시장.가락시장역(중))
- Jangji (장지역)
- Songpaicjinip(Gyeongyu) (송파IC진입(경유))
- Gachon Univ. (가천대)
- Seongnamtg(Gyeongyu) (성남TG(경유))
- Pangyojc(Gyeongyu) (판교JC(경유))
- Cheonggyeteoneoljinip(Gyeongyu) (청계터널진입(경유))
- Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
- Uiwangtolgeiteu (의왕톨게이트)
- Uiwangsinbugokic(Gyeongyu) (의왕신부곡IC(경유))
- Woramic(Gyeongyu) (월암IC(경유))
- Daemyeonggodeunghakgyo (대명고등학교)
- Suinsaneopdoro1(Gyeongyu) (수인산업도로1(경유))
- Suinsaneopdoro2(Gyeongyu) (수인산업도로2(경유))
- Sangnoksuyeogap (상록수역앞)
- Maehwacho(Gyeongyu) (매화초(경유))
- Ansanteomineol (안산터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.