Gyeongjusi (경주시) xe buýt 1600: chuyến đầu / cuối
1600: Gyeongju (경주역(KTX)) ↔ Buyeong2Danji Hacha (부영2단지 하차)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gyeongju (경주역(KTX)) → Buyeong2Danji Hacha (부영2단지 하차) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:35 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyeong2Danji Hacha (부영2단지 하차)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Gyeongju (경주역(KTX))
- Ijo (이조)
- Ipsil (입실)
- (Gu)Mohwayeok,Ulsanbangmyeon ((구)모화역,울산방면)
- Buyeong2Danji Hacha (부영2단지 하차)
1600: Buyeong2Danji (부영2단지) ↔ Gyeongjuyeok(Ktx)Jongjeom (경주역(KTX)종점)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buyeong2Danji (부영2단지) → Gyeongjuyeok(Ktx)Jongjeom (경주역(KTX)종점) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongjuyeok(Ktx)Jongjeom (경주역(KTX)종점)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Buyeong2Danji (부영2단지)
- (Gu)Mohwayeok ((구)모화역)
- Ipsil (입실)
- Ijo (이조)
- Gyeongjuyeok(Ktx)Jongjeom (경주역(KTX)종점)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.