Gyeongjusi (경주시) xe buýt Woljeong2 (월정2): chuyến đầu / cuối

Gyeongjusi (경주시) xe buýt Woljeong2 (월정2): chuyến đầu / cuối

Woljeong2 (월정2): Hwangnidangilgongyeongjuchajang (황리단길공영주차장) ↔ Hwangnidangilgongyeongjuchajang(Hacha) (황리단길공영주차장(하차))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHwangnidangilgongyeongjuchajang (황리단길공영주차장) → Hwangnidangilgongyeongjuchajang(Hacha) (황리단길공영주차장(하차))
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwangnidangilgongyeongjuchajang(Hacha) (황리단길공영주차장(하차))

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Hwangnidangilgongyeongjuchajang (황리단길공영주차장)
  2. Sillachodeunghakgyo (신라초등학교)
  3. Sioebeoseuteomineol Geonneo (시외버스터미널 건너)
  4. Gosokbeoseu.Sioebeoseuteomineol (고속버스.시외버스터미널)
  5. Seorabeolsageori.Hwangnidangil (서라벌사거리.황리단길)
  6. Jungangsijang (중앙시장)
  7. Imbaengkeugeonneo (IM뱅크건너)
  8. Sinhaneunhaengsageori (신한은행사거리)
  9. Gyeongjuucheguk (경주우체국)
  10. Gyeonggojihado (경고지하도)
  11. Parujeong (팔우정)
  12. Wolseongdonghaengjeongbokjisenteo (월성동행정복지센터)
  13. Donggunggwawolji (동궁과월지)
  14. Gungnipgyeongjubangmulgwan (국립경주박물관)
  15. Bandalmaeul (반달마을)
  16. Woljeonggyo (월정교)
  17. Gyochonhanongmaeul (교촌한옥마을)
  18. Gyeongbugweptunkaempeoseu (경북웹툰캠퍼스)
  19. Hwangnamsageori (황남사거리)
  20. Hwangnidangilgongyeongjuchajang(Hacha) (황리단길공영주차장(하차))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.