Hadonggun (하동군) xe buýt 1-4: chuyến đầu / cuối
1-4: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dojanggol (도장골)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
- Guncheongap (군청앞)
- Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
- Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
- Guhadongyeok (구하동역)
- Gyeseong (계성)
- Dujeon (두전)
- Dujeon (두전)
- Hajukchi (하죽치)
- Jukchi (죽치)
- Yeongsinmaeul (영신마을)
- Hadongsan (하동산)
- Sangdongsan (상동산)
- Guhak (구학)
- Machi (마치)
- Hanam (하남)
- Sangnammaeul (상남마을)
- Sangnam (상남)
- Myeongcheon (명천)
- Gukgol (국골)
- Ijeong (이정)
- Dongchonmaeul (동촌마을)
- Haseo (하서)
- Jungseo (중서)
- Dojanggol (도장골)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Dongjeommaeul (동점마을)
- Dojanggol (도장골)
- Jungseo (중서)
- Haseo (하서)
- Dongchonmaeul (동촌마을)
- Ijeong (이정)
- Gukgol (국골)
- Myeongcheon (명천)
- Sangnam (상남)
- Sangnammaeul (상남마을)
- Hanam (하남)
- Machi (마치)
- Guhak (구학)
- Sangdongsan (상동산)
- Hadongsan (하동산)
- Yeongsinmaeul (영신마을)
- Jukchi (죽치)
- Hajukchi (하죽치)
- Dujeon (두전)
- Dujeon (두전)
- Gyeseong (계성)
- Guhadongyeok (구하동역)
- Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
- Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
- Guncheongap (군청앞)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.