Hadonggun (하동군) xe buýt 13-1: chuyến đầu / cuối
13-1: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Jingyoteomineol (진교터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Jingyoteomineol (진교터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jingyoteomineol (진교터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
- Guncheongap (군청앞)
- Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
- Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
- Guhadongyeok (구하동역)
- Gyeseong (계성)
- Dujeon (두전)
- Yeongsinmaeul (영신마을)
- Hadongsan (하동산)
- Sangdongsan (상동산)
- Guhak (구학)
- Machi (마치)
- Hanam (하남)
- Sangnammaeul (상남마을)
- Wongok (원곡)
- Hoengcheonchogyo (횡천초교)
- Hoengcheon (횡천)
- Daedeok (대덕)
- Yeoui (여의)
- Guyeoui (구여의)
- Wonyangsinchon (원양신촌)
- Wonyang (원양)
- Wonyang (원양)
- Sangssang (상쌍)
- Junghassang (중하쌍)
- Sangjangam (상장암)
- Hajangam (하장암)
- Unam (운암)
- Sucheok (수척)
- Jinam (진암)
- Myeonggyo (명교)
- Ilgimaeul (일기마을)
- Manji (만지)
- Hwachon (화촌)
- Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
- Sinan (신안)
- Jigok (지곡)
- Baengnyeon (백련)
- Jungpyeong3Gu (중평3구)
- Jingyoteomineol (진교터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.