Hadonggun (하동군) xe buýt 13-4: chuyến đầu / cuối
13-4: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Jingyoteomineol (진교터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Jingyoteomineol (진교터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jingyoteomineol (진교터미널)
Trạm dừng xe buýt (66)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
- Guncheongap (군청앞)
- Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
- Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
- Guhadongyeok (구하동역)
- Gyeseong (계성)
- Dujeon (두전)
- Yeongsinmaeul (영신마을)
- Hadongsan (하동산)
- Sangdongsan (상동산)
- Guhak (구학)
- Machi (마치)
- Hanam (하남)
- Sangnammaeul (상남마을)
- Wongok (원곡)
- Hoengcheonchogyo (횡천초교)
- Hoengcheon (횡천)
- Daedeok (대덕)
- Yeoui (여의)
- Guyeoui (구여의)
- Wonyangsinchon (원양신촌)
- Wonyang (원양)
- Wonyang (원양)
- Sangssang (상쌍)
- Junghassang (중하쌍)
- Sangjangam (상장암)
- Hajangam (하장암)
- Sangseongmaeul (상성마을)
- Namseong (남성)
- Namseong (남성)
- Jiso (지소)
- Baekseok (백석)
- Beomsa (범사)
- Beomsa (범사)
- Hapjin (합진)
- Daedeok (대덕)
- Jeondo (전도)
- Jeondo (전도)
- Jinjeong (진정)
- Deokpo (덕포)
- Jinjeong (진정)
- Jogeum (조금)
- Jogeum (조금)
- Gwangpogogae (광포고개)
- Gwangpo (광포)
- Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
- Seomjingangmunhwasenteo (섬진강문화센터)
- Deogo (덕오)
- Sadeung (사등)
- Daesong (대송)
- Daesong (대송)
- Singi (신기)
- Sosong (소송)
- Sumun-Mibeop (수문-미법)
- Mibeop (미법)
- Sinnoryang (신노량)
- Gunoryang (구노량)
- Daechi (대치)
- Sangchon1 (상촌1)
- Sangchon (상촌)
- Onbang (온방)
- Sulsang (술상)
- Balkkumimaeul (발꾸미마을)
- Gugok (구곡)
- Mijinapateu (미진아파트)
- Jingyoteomineol (진교터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.