Hadonggun (하동군) xe buýt 15-4: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 15-4: chuyến đầu / cuối

15-4: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Cheonghakdong (청학동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Cheonghakdong (청학동)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:50
Chuyến cuối từ điểm đầu15:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonghakdong (청학동)

Trạm dừng xe buýt (51)
  1. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
  2. Guncheongap (군청앞)
  3. Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
  4. Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
  5. Guhadongyeok (구하동역)
  6. Gyeseong (계성)
  7. Dujeon (두전)
  8. Yeongsinmaeul (영신마을)
  9. Hadongsan (하동산)
  10. Sangdongsan (상동산)
  11. Guhak (구학)
  12. Machi (마치)
  13. Hanam (하남)
  14. Sangnammaeul (상남마을)
  15. Wongok (원곡)
  16. Hoengcheonchogyo (횡천초교)
  17. Hoengcheon (횡천)
  18. Wolpyeong (월평)
  19. Dapgok (답곡)
  20. Yupyeong (유평)
  21. Sangwol (상월)
  22. Myeongho (명호)
  23. Hajonti (하존티)
  24. Sangjonti (상존티)
  25. Jeommaeul (점마을)
  26. Myeongsamaeul (명사마을)
  27. Jeommaeul (점마을)
  28. Sangjonti (상존티)
  29. Hajonti (하존티)
  30. Gwanjeommaeul (관점마을)
  31. Banwol (반월)
  32. Hwawol (화월)
  33. Cheongammyeonsamuso (청암면사무소)
  34. Geumnam (금남)
  35. Geumnam (금남)
  36. Nabon (나본)
  37. Simok (시목)
  38. Hasimok (하시목)
  39. Simongmaeul (시목마을)
  40. Simok (시목)
  41. Simok (시목)
  42. Simok-Jeolteo (시목-절터)
  43. Janggo-Jangjaegi (장고-장재기)
  44. Janggo-Gogi (장고-고기)
  45. Mukgye (묵계)
  46. Wonmuk (원묵)
  47. Wonmungmaeul (원묵마을)
  48. Wonmuk (원묵)
  49. Mukgye (묵계)
  50. Mukgye (묵계)
  51. Cheonghakdong (청학동)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.