Hadonggun (하동군) xe buýt 15-5: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 15-5: chuyến đầu / cuối

15-5: Cheonghakdong (청학동) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheonghakdong (청학동) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu10:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Cheonghakdong (청학동)
  2. Mukgye (묵계)
  3. Mukgye (묵계)
  4. Wonmuk (원묵)
  5. Wonmungmaeul (원묵마을)
  6. Wonmuk (원묵)
  7. Mukgye (묵계)
  8. Janggo-Gogi (장고-고기)
  9. Janggo-Jangjaegi (장고-장재기)
  10. Simok-Jeolteo (시목-절터)
  11. Simok (시목)
  12. Simok (시목)
  13. Simongmaeul (시목마을)
  14. Hasimok (하시목)
  15. Simok (시목)
  16. Nabon (나본)
  17. Geumnam (금남)
  18. Geumnam (금남)
  19. Geumnam (금남)
  20. Geumnam (금남)
  21. Cheongammyeonsamuso (청암면사무소)
  22. Hwawol (화월)
  23. Banwol (반월)
  24. Gwanjeommaeul (관점마을)
  25. Myeongho (명호)
  26. Sangwol (상월)
  27. Yupyeong (유평)
  28. Dapgok (답곡)
  29. Wolpyeong (월평)
  30. Hoengcheon (횡천)
  31. Hoengcheonchogyo (횡천초교)
  32. Wongok (원곡)
  33. Sangnammaeul (상남마을)
  34. Hanam (하남)
  35. Machi (마치)
  36. Guhak (구학)
  37. Sangdongsan (상동산)
  38. Hadongsan (하동산)
  39. Yeongsinmaeul (영신마을)
  40. Dujeon (두전)
  41. Gyeseong (계성)
  42. Guhadongyeok (구하동역)
  43. Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
  44. Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
  45. Guncheongap (군청앞)
  46. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.