Hadonggun (하동군) xe buýt 15-6: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 15-6: chuyến đầu / cuối

15-6: Cheonghakdong (청학동) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheonghakdong (청학동) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (55)
  1. Cheonghakdong (청학동)
  2. Mukgye (묵계)
  3. Mukgye (묵계)
  4. Wonmuk (원묵)
  5. Wonmungmaeul (원묵마을)
  6. Wonmuk (원묵)
  7. Mukgye (묵계)
  8. Janggo-Gogi (장고-고기)
  9. Janggo-Jangjaegi (장고-장재기)
  10. Simok-Jeolteo (시목-절터)
  11. Simok (시목)
  12. Simok (시목)
  13. Simongmaeul (시목마을)
  14. Hasimok (하시목)
  15. Simok (시목)
  16. Nabon (나본)
  17. Geumnam (금남)
  18. Geumnam (금남)
  19. Cheongammyeonsamuso (청암면사무소)
  20. Hwawol (화월)
  21. Banwol (반월)
  22. Gwanjeommaeul (관점마을)
  23. Hajonti (하존티)
  24. Sangjonti (상존티)
  25. Jeommaeul (점마을)
  26. Myeongsamaeul (명사마을)
  27. Jeommaeul (점마을)
  28. Sangjonti (상존티)
  29. Hajonti (하존티)
  30. Myeongho (명호)
  31. Sangwol (상월)
  32. Yupyeong (유평)
  33. Dapgok (답곡)
  34. Wolpyeong (월평)
  35. Hoengcheon (횡천)
  36. Hoengcheonchogyo (횡천초교)
  37. Wongok (원곡)
  38. Sangnammaeul (상남마을)
  39. Hanam (하남)
  40. Machi (마치)
  41. Guhak (구학)
  42. Sangdongsan (상동산)
  43. Hadongsan (하동산)
  44. Yeongsinmaeul (영신마을)
  45. Jukchi (죽치)
  46. Hajukchi (하죽치)
  47. Dujeon (두전)
  48. Dujeon (두전)
  49. Gyeseong (계성)
  50. Guhadongyeok (구하동역)
  51. Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
  52. Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
  53. Gwangpyeong (광평)
  54. Hadongdoseogwan(Daegyeong) (하동도서관(대경))
  55. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.