Hadonggun (하동군) xe buýt 3-1: chuyến đầu / cuối
3-1: Jingyoteomineol (진교터미널) ↔ Jingyoteomineol (진교터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jingyoteomineol (진교터미널) → Jingyoteomineol (진교터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:40 |
| Giãn cách chuyến | 260 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sulha (술하)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Jingyoteomineol (진교터미널)
- Mijinapateu (미진아파트)
- Gugok (구곡)
- Sulsang (술상)
- Sulha (술하)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jingyoteomineol (진교터미널)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Jungpyeong (중평)
- Sulha (술하)
- Sulsang (술상)
- Sulsang (술상)
- Balkkumimaeul (발꾸미마을)
- Gugok (구곡)
- Mijinapateu (미진아파트)
- Jingyoteomineol (진교터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.