Hadonggun (하동군) xe buýt 37-2: chuyến đầu / cuối
37-2: Jingyoteomineol (진교터미널) ↔ Yeonmakjongjeom (연막종점)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jingyoteomineol (진교터미널) → Yeonmakjongjeom (연막종점) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeonmakjongjeom (연막종점)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Jingyoteomineol (진교터미널)
- Jungpyeong3Gu (중평3구)
- Baengnyeon (백련)
- Jigok (지곡)
- Sinan (신안)
- Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
- Hwachon (화촌)
- Manji (만지)
- Ilgimaeul (일기마을)
- Myeonggyo (명교)
- Jinam (진암)
- Yangbo (양보)
- Sucheok (수척)
- Jinam (진암)
- Myeonggyo (명교)
- Myeonggyo (명교)
- Jukjeon (죽전)
- Goha (고하)
- Hongpyeong (홍평)
- Yulchon (율촌)
- Baekseok (백석)
- Beomsa (범사)
- Beomsa (범사)
- Hapjin (합진)
- Daedeok (대덕)
- Jeondo (전도)
- Jeondo (전도)
- Jinjeong (진정)
- Deokpo (덕포)
- Deokpo (덕포)
- Deokcheon (덕천)
- Deokpo (덕포)
- Deokpo (덕포)
- Jinjeong (진정)
- Jogeum (조금)
- Jogeum (조금)
- Gaekgil (객길)
- Gunghang (궁항)
- Sindo (신도)
- Naedo (내도)
- Cheongdo (청도)
- Yeonmak (연막)
- Yeonmakjongjeom (연막종점)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.