Haenamgun (해남군) xe buýt 156: chuyến đầu / cuối
156: Sandu (산두) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sandu (산두) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (41)
- Sandu (산두)
- Geumho (금호)
- Guseong (구성)
- Guseong (구성)
- Danghu (당후)
- Sanggongni (상공리)
- Jisa (지사)
- Wonhangni (원항리)
- Daejilli (대진리)
- Sinjeongni (신정리)
- Nonghyeopjuyuso (농협주유소)
- Chosong (초송)
- Biseok (비석)
- Sanimyeonbogeonjiso (산이면보건지소)
- Dumok (두목)
- Songcheolli (송천리)
- Bohaemaesil (보해매실)
- Hangnimni (학림리)
- Buheung (부흥)
- Deokori (덕호리)
- Daemyeongni (대명리)
- Sideung (시등)
- Geonchon (건촌)
- Nosong (노송)
- Hagui (학의)
- Yongsori (용소리)
- Yugilsi (육일시)
- Geumjari (금자리)
- Daesang (대상)
- Sindeok (신덕)
- Sindeok (신덕)
- Yongjeolli (용전리)
- Sangdeungni (상등리)
- Jangseong (장성)
- Hakdongmaeul (학동마을)
- Huimangwonap (희망원앞)
- Seorimseunggangjang (서림승강장)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.