Haenamgun (해남군) xe buýt 161: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 161: chuyến đầu / cuối

161: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Sandu (산두)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Sandu (산두)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sandu (산두)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  6. Huimangwonap (희망원앞)
  7. Hakdongmaeul (학동마을)
  8. Jangseong (장성)
  9. Sangdeungni (상등리)
  10. Yongjeolli (용전리)
  11. Sindeok (신덕)
  12. Sindeok (신덕)
  13. Daesang (대상)
  14. Geumjari (금자리)
  15. Yugilsi (육일시)
  16. Yongsori (용소리)
  17. Hagui (학의)
  18. Nosong (노송)
  19. Geonchon (건촌)
  20. Sideung (시등)
  21. Daemyeongni (대명리)
  22. Deokori (덕호리)
  23. Buheung (부흥)
  24. Hangnim (학림)
  25. Baekdongni (백동리)
  26. Baekdong (백동)
  27. Haewol (해월)
  28. Haewolli (해월리)
  29. Yedong (예동)
  30. Jungchon (중촌)
  31. Dongwol (동월)
  32. Dumok (두목)
  33. Sanimyeonbogeonjiso (산이면보건지소)
  34. Biseok (비석)
  35. Chosong (초송)
  36. Nonghyeopjuyuso (농협주유소)
  37. Sinjeongni (신정리)
  38. Daejilli (대진리)
  39. Wonhangni (원항리)
  40. Jisa (지사)
  41. Sanggongni (상공리)
  42. Danghu (당후)
  43. Guseong (구성)
  44. Guseong (구성)
  45. Geumho (금호)
  46. Sandu (산두)
  47. Sandu (산두)
  48. Sandu (산두)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.