Haenamgun (해남군) xe buýt 183: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 183: chuyến đầu / cuối

183: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Jungjeongmaeul (중정마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Jungjeongmaeul (중정마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungjeongmaeul (중정마을)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Andong (안동)
  6. Buheung (부흥)
  7. Ocheon (오천)
  8. Baegya (백야)
  9. Jeosan (저산)
  10. Bonghak (봉학)
  11. Singeum (신금)
  12. Eoseonggyo (어성교)
  13. Nongam (농암)
  14. Sideung (시등)
  15. Surim (수림)
  16. Haechang (해창)
  17. Haechangni (해창리)
  18. Myeonggeum (명금)
  19. Sinpung (신풍)
  20. Sinpung (신풍)
  21. Yeongok (연곡)
  22. Yeongok (연곡)
  23. Bongjeo (봉저)
  24. Yongdeongni (용덕리)
  25. Yuldong (율동)
  26. Yuldongsamgeori (율동삼거리)
  27. Gajwa (가좌)
  28. Muhak (무학)
  29. Jaedong (재동)
  30. Wolho (월호)
  31. Yeonjeong (연정)
  32. Jungangni (중앙리)
  33. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
  34. Hwasan (화산)
  35. Seokjeon (석전)
  36. Bugil-Eunsan (부길-은산)
  37. Bugilli (부길리)
  38. Gapgil (갑길)
  39. Songsan (송산)
  40. Simok (시목)
  41. Heukseongni (흑석리)
  42. Heukseok(Chung-Ang Univ.) (흑석)
  43. Hwasannamchogyo (화산남초교)
  44. Daejiri (대지리)
  45. Daejiri (대지리)
  46. Anjeong (안정)
  47. Jungjeongmaeul (중정마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.