Haenamgun (해남군) xe buýt 189: chuyến đầu / cuối
189: Jungjeongmaeul (중정마을) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jungjeongmaeul (중정마을) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Jungjeongmaeul (중정마을)
- Anjeong (안정)
- Daejiri (대지리)
- Daejiri (대지리)
- Hwasannamchogyo (화산남초교)
- Heukseongmaeul (흑석마을)
- Heukseok(Chung-Ang Univ.) (흑석)
- Heukseongni (흑석리)
- Simok (시목)
- Songsan (송산)
- Gapgil (갑길)
- Bugilli (부길리)
- Bugil-Eunsan (부길-은산)
- Seokjeon (석전)
- Hwasan (화산)
- Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
- Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
- Seokjeong (석정)
- Haechang (해창)
- Sideung (시등)
- Nongam (농암)
- Eoseonggyo (어성교)
- Singeum (신금)
- Bonghak (봉학)
- Jeosan (저산)
- Baegya (백야)
- Ocheon (오천)
- Buheung (부흥)
- Hocheolli (호천리)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.