Haenamgun (해남군) xe buýt 195: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 195: chuyến đầu / cuối

195: Jungjeongmaeul (중정마을) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJungjeongmaeul (중정마을) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:55
Chuyến cuối từ điểm đầu18:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (59)
  1. Jungjeongmaeul (중정마을)
  2. Anjeong (안정)
  3. Daejiri (대지리)
  4. Daejiri (대지리)
  5. Daeji (대지)
  6. Pyeongbal (평발)
  7. Songpyeong (송평)
  8. Songpyeong (송평)
  9. Pyeonghori (평호리)
  10. Songgye (송계)
  11. Pyeonghori (평호리)
  12. Songpyeong (송평)
  13. Guseong (구성)
  14. Guseong (구성)
  15. Guseong (구성)
  16. Guseongni (구성리)
  17. Pyeongbal (평발)
  18. Daeji (대지)
  19. Hwasannamchogyo (화산남초교)
  20. Heukseok(Chung-Ang Univ.) (흑석)
  21. Heukseongni (흑석리)
  22. Simok (시목)
  23. Songsan (송산)
  24. Gapgil (갑길)
  25. Bugilli (부길리)
  26. Bugil-Eunsan (부길-은산)
  27. Seokjeon (석전)
  28. Hwasan (화산)
  29. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
  30. Yeonjeong (연정)
  31. Wolho (월호)
  32. Jaedong (재동)
  33. Muhak (무학)
  34. Gajwa (가좌)
  35. Yuldongsamgeori (율동삼거리)
  36. Yuldong (율동)
  37. Yongdeongni (용덕리)
  38. Bongjeo (봉저)
  39. Yeongok (연곡)
  40. Sinpung (신풍)
  41. Sinpung (신풍)
  42. Myeonggeum (명금)
  43. Haechangni (해창리)
  44. Haechang (해창)
  45. Surim (수림)
  46. Sideung (시등)
  47. Nongam (농암)
  48. Eoseonggyo (어성교)
  49. Singeum (신금)
  50. Bonghak (봉학)
  51. Jeosan (저산)
  52. Baegya (백야)
  53. Ocheon (오천)
  54. Buheung (부흥)
  55. Hocheolli (호천리)
  56. Godoseunggangjang (고도승강장)
  57. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  58. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  59. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.