Haenamgun (해남군) xe buýt 221: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 221: chuyến đầu / cuối

221: Josan (조산) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJosan (조산) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Josan (조산)
  2. Josan (조산)
  3. Sinpung (신풍)
  4. Gusalli (구산리)
  5. Gusan (구산)
  6. Wonjin (원진)
  7. Hwangsalli (황산리)
  8. Godam (고담)
  9. Ilpyeongni (일평리)
  10. Ilpyeong (일평)
  11. Ilpyeongni (일평리)
  12. Gohyeon (고현)
  13. Gohyeolli (고현리)
  14. Bongnim (봉림)
  15. Deokeungni (덕흥리)
  16. Bongnim (봉림)
  17. Gohyeolli (고현리)
  18. Gohyeon (고현)
  19. Ilpyeongni (일평리)
  20. Ilpyeong (일평)
  21. Ilpyeong (일평)
  22. Ilpyeongni (일평리)
  23. Gohyeon (고현)
  24. Gusiri (구시리)
  25. Sanggusi (상구시)
  26. Sanggusiri (상구시리)
  27. Woncheondong (원천동)
  28. Manalli (만안리)
  29. Manan (만안)
  30. Gurim (구림)
  31. Maejeongni (매정리)
  32. Maejeong (매정)
  33. Silli (신리)
  34. Samsan (삼산)
  35. Sinheungni (신흥리)
  36. Hangni (항리)
  37. Dolgogae (돌고개)
  38. Yeondong (연동)
  39. Namsong (남송)
  40. Pyeongnamsageori (평남사거리)
  41. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  42. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

221: Deokeungni (덕흥리) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDeokeungni (덕흥리) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Deokeungni (덕흥리)
  2. Bongnim (봉림)
  3. Gohyeolli (고현리)
  4. Gohyeon (고현)
  5. Ilpyeongni (일평리)
  6. Ilpyeong (일평)
  7. Ilpyeong (일평)
  8. Ilpyeongni (일평리)
  9. Gohyeon (고현)
  10. Gusiri (구시리)
  11. Sanggusi (상구시)
  12. Sanggusiri (상구시리)
  13. Woncheondong (원천동)
  14. Manalli (만안리)
  15. Manan (만안)
  16. Gurim (구림)
  17. Maejeongni (매정리)
  18. Maejeong (매정)
  19. Silli (신리)
  20. Samsan (삼산)
  21. Sinheungni (신흥리)
  22. Hangni (항리)
  23. Dolgogae (돌고개)
  24. Yeondong (연동)
  25. Namsong (남송)
  26. Pyeongnamsageori (평남사거리)
  27. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  28. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.