Haenamgun (해남군) xe buýt 252: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 252: chuyến đầu / cuối

252: Sanjeongjeongnyuso (산정정류소) ↔ Songhori (송호리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanjeongjeongnyuso (산정정류소) → Songhori (송호리)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:35
Chuyến cuối từ điểm đầu12:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songhori (송호리)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
  2. Songjimyeonbogeonjiso (송지면보건지소)
  3. Sinheungni (신흥리)
  4. Mabongni (마봉리)
  5. Mabong (마봉)
  6. Maryeon (마련)
  7. Songhori (송호리)

252: Sanjeongjeongnyuso (산정정류소) ↔ Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanjeongjeongnyuso (산정정류소) → Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
  2. Songjimyeonbogeonjiso (송지면보건지소)
  3. Sinheungni (신흥리)
  4. Mabongni (마봉리)
  5. Mabong (마봉)
  6. Maryeon (마련)
  7. Songhori (송호리)
  8. Maryeon (마련)
  9. Mabong (마봉)
  10. Mabongni (마봉리)
  11. Daejuk (대죽)
  12. Daejuk (대죽)
  13. Sojuk (소죽)
  14. Eomnam (엄남)
  15. Sanjeongni (산정리)
  16. Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.