Haenamgun (해남군) xe buýt 279: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 279: chuyến đầu / cuối

279: Bakjeongseunggangjang (박정승강장) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBakjeongseunggangjang (박정승강장) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Bakjeongseunggangjang (박정승강장)
  2. Hakga (학가)
  3. Gachari (가차리)
  4. Hwanae (화내)
  5. Gunam (군암)
  6. Bangcheo (방처)
  7. Hyeonan (현안)
  8. Samma (삼마)
  9. Hyeonan (현안)
  10. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  11. Wolgang (월강)
  12. Geumgang (금강)
  13. Choho (초호)
  14. Godam (고담)
  15. Ilpyeongni (일평리)
  16. Ilpyeong (일평)
  17. Ilpyeongni (일평리)
  18. Gohyeon (고현)
  19. Hagusiseunggangjang (하구시승강장)
  20. Osigol (오시골)
  21. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
  22. Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
  23. Seokjeong (석정)
  24. Haechang (해창)
  25. Sideung (시등)
  26. Nongam (농암)
  27. Eoseonggyo (어성교)
  28. Singeum (신금)
  29. Bonghak (봉학)
  30. Jeosan (저산)
  31. Baegya (백야)
  32. Ocheon (오천)
  33. Buheung (부흥)
  34. Hocheolli (호천리)
  35. Godoseunggangjang (고도승강장)
  36. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  37. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  38. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.