Haenamgun (해남군) xe buýt 282: chuyến đầu / cuối
282: Sagumi (사구미) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sagumi (사구미) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (64)
- Sagumi (사구미)
- Sagu (사구)
- Tongho (통호)
- Tongho (통호)
- Neopgol (넙골)
- Tonghori (통호리)
- Gwangmyeongsa (광명사)
- Ttangkkeunmaeul (땅끝마을)
- Ttangkkeunmaeul (땅끝마을)
- Ttangkkeunmaeul (땅끝마을)
- Songhori (송호리)
- Galsanipgu (갈산입구)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songjong (송종)
- Songjong (송종)
- Songjong (송종)
- Areumdaungyohoe (아름다운교회)
- Jungni (중리)
- Daejuk (대죽)
- Sojuk (소죽)
- Eomnam (엄남)
- Sanjeongni (산정리)
- Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
- Songjimyeonbogeonjiso (송지면보건지소)
- Miya (미야)
- Songjijunggodeunghakgyo (송지중고등학교)
- Yeongpyeong (영평)
- Hakgari (학가리)
- Sinpyeong-Jongja (신평-종자)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Gacha (가차)
- Bupyeong (부평)
- Songam (송암)
- Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
- Wolgang (월강)
- Geumgang (금강)
- Choho (초호)
- Godam (고담)
- Ilpyeongni (일평리)
- Ilpyeong (일평)
- Ilpyeongni (일평리)
- Gohyeon (고현)
- Hagusiseunggangjang (하구시승강장)
- Osigol (오시골)
- Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
- Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
- Seokjeong (석정)
- Haechang (해창)
- Sideung (시등)
- Nongam (농암)
- Eoseonggyo (어성교)
- Singeum (신금)
- Bonghak (봉학)
- Jeosan (저산)
- Baegya (백야)
- Ocheon (오천)
- Buheung (부흥)
- Hocheolli (호천리)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.