Haenamgun (해남군) xe buýt 295: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 295: chuyến đầu / cuối

295: Namseong (남성) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamseong (남성) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:50
Chuyến cuối từ điểm đầu12:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (63)
  1. Namseong (남성)
  2. Yeongjeon (영전)
  3. Yeongjeon (영전)
  4. Yeongjeon (영전)
  5. Yeongjeolli (영전리)
  6. Seohori (서호리)
  7. Geumsan (금산)
  8. Pyeongam (평암)
  9. Sinpyeongni (신평리)
  10. Seohongni (서홍리)
  11. Seohongni (서홍리)
  12. Ijilli (이진리)
  13. Bukpyeongmyeonsamuso (북평면사무소)
  14. Namchang (남창)
  15. Hyorimuiwon (효림의원)
  16. Osan (오산)
  17. Waryong (와룡)
  18. Mansu (만수)
  19. Mansuri (만수리)
  20. Geumdang (금당)
  21. Wolseong (월성)
  22. Jwail (좌일)
  23. Wolseong (월성)
  24. Geumdang (금당)
  25. Galduri (갈두리)
  26. Mansuri (만수리)
  27. Mansu (만수)
  28. Waryong (와룡)
  29. Osan (오산)
  30. Hyorimuiwon (효림의원)
  31. Namchang (남창)
  32. Bukpyeongmyeonsamuso (북평면사무소)
  33. Wolsongjadongchayeogaekteomineol (월송자동차여객터미널)
  34. Wolsong (월송)
  35. Jeungsan(Myongji Univ.) (증산)
  36. Hwangsan (황산)
  37. Wonjin (원진)
  38. Hwangsalli (황산리)
  39. Godam (고담)
  40. Ilpyeongni (일평리)
  41. Ilpyeong (일평)
  42. Ilpyeongni (일평리)
  43. Gohyeon (고현)
  44. Hagusiseunggangjang (하구시승강장)
  45. Osigol (오시골)
  46. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
  47. Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
  48. Seokjeong (석정)
  49. Haechang (해창)
  50. Sideung (시등)
  51. Nongam (농암)
  52. Eoseonggyo (어성교)
  53. Singeum (신금)
  54. Bonghak (봉학)
  55. Jeosan (저산)
  56. Baegya (백야)
  57. Ocheon (오천)
  58. Buheung (부흥)
  59. Hocheolli (호천리)
  60. Godoseunggangjang (고도승강장)
  61. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  62. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  63. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.