Haenamgun (해남군) xe buýt 308-7: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 308-7: chuyến đầu / cuối

308-7: Naedong (내동) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNaedong (내동) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Naedong (내동)
  2. Naedong (내동)
  3. Oebong (외봉)
  4. Bangsan (방산)
  5. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
  6. Yongun (용운)
  7. Yongwon (용원)
  8. Yongilli (용일리)
  9. Yongwon (용원)
  10. Yongun (용운)
  11. Yongun (용운)
  12. Sinwol (신월)
  13. Sinwol (신월)
  14. Jwail (좌일)
  15. Bugil (북일)
  16. Jangsu (장수)
  17. Jangsuri (장수리)
  18. Jangjeon (장전)
  19. Unjeon-Sudong (운전-수동)
  20. Heungchon (흥촌)
  21. Samseongni (삼성리)
  22. Osimjae (오심재)
  23. Osimjae (오심재)
  24. Sallimsamgeori (산림삼거리)
  25. Sallimni (산림리)
  26. Munhwamaeul (문화마을)
  27. Pyeonghwal (평활)
  28. Sinhwalli (신활리)
  29. Samsan (삼산)
  30. Sinheungni (신흥리)
  31. Hangni (항리)
  32. Dolgogae (돌고개)
  33. Yeondong (연동)
  34. Namsong (남송)
  35. Pyeongnamsageori (평남사거리)
  36. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  37. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.