Haenamgun (해남군) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối
311: Maeburi (매부리) ↔ Jinguiri (징의리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Maeburi (매부리) → Jinguiri (징의리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinguiri (징의리)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Maeburi (매부리)
- Seongsan (성산)
- Maejangmae (매장매)
- Bugongni (부곡리)
- Seongsan (성산)
- Chunjeong (춘정)
- Chunjeong (춘정)
- Oeip (외입)
- Oeip (외입)
- Songcheong (송청)
- Songcheong (송청)
- Songcheong (송청)
- Oeip (외입)
- Oeip (외입)
- Bugok (부곡)
- Bugok (부곡)
- Gwanchun (관춘)
- Yeondang (연당)
- Namni (남리)
- Namnijeongnyujang (남리정류장)
- Hwangsan (황산)
- Sideung (시등)
- Hana (한아)
- Sinheung (신흥)
- Hanja (한자)
- Hanja (한자)
- Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
- Hanjari (한자리)
- Sinjeong4Ban (신정4반)
- Jingui (징의)
- Jinguiri (징의리)
- Jingui1 (징의1)
- Jinguiri (징의리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.