Haenamgun (해남군) xe buýt 312: chuyến đầu / cuối
312: Maeburi (매부리) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Maeburi (매부리) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (56)
- Maeburi (매부리)
- Seongsan (성산)
- Maejangmae (매장매)
- Bugongni (부곡리)
- Seongsan (성산)
- Chunjeong (춘정)
- Chunjeong (춘정)
- Oeip (외입)
- Oeip (외입)
- Songcheong (송청)
- Songcheong (송청)
- Songcheong (송청)
- Oeip (외입)
- Oeip (외입)
- Bugok (부곡)
- Bugok (부곡)
- Sojeong (소정)
- Pyeongdeok (평덕)
- Ogyeolli (옥연리)
- Okdong (옥동)
- Samho (삼호)
- Okdongni-Samjiwon (옥동리-삼지원)
- Samho (삼호)
- Ogyeolli (옥연리)
- Pyeongdeok (평덕)
- Sojeong (소정)
- Gwanchun (관춘)
- Yeondang (연당)
- Namni (남리)
- Hwangsan (황산)
- Namnijeongnyujang (남리정류장)
- Gwandu (관두)
- Gwandu (관두)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songhori (송호리)
- Gyodong (교동)
- Gyodong (교동)
- Wonho (원호)
- Wonhosageori (원호사거리)
- Ilsinmaeul (일신마을)
- Ilsilli (일신리)
- Imok (이목)
- Doenjae (된재)
- Hogyo (호교)
- Sangdeung (상등)
- Jangseong (장성)
- Hakdongmaeul (학동마을)
- Huimangwonap (희망원앞)
- Seorimseunggangjang (서림승강장)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
312: Maeburi (매부리) ↔ Maeburi (매부리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Maeburi (매부리) → Maeburi (매부리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Maeburi (매부리)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Maeburi (매부리)
- Seongsan (성산)
- Maejangmae (매장매)
- Bugongni (부곡리)
- Seongsan (성산)
- Chunjeong (춘정)
- Chunjeong (춘정)
- Oeip (외입)
- Oeip (외입)
- Songcheong (송청)
- Songcheong (송청)
- Songcheong (송청)
- Oeip (외입)
- Oeip (외입)
- Bugok (부곡)
- Bugok (부곡)
- Gwanchun (관춘)
- Yeondang (연당)
- Namni (남리)
- Namnijeongnyujang (남리정류장)
- Hwangsan (황산)
- Namni (남리)
- Yeondang (연당)
- Gwanchun (관춘)
- Sojeong (소정)
- Pyeongdeok (평덕)
- Ogyeolli (옥연리)
- Okdong (옥동)
- Samho (삼호)
- Okdongni-Samjiwon (옥동리-삼지원)
- Samho (삼호)
- Ogyeolli (옥연리)
- Pyeongdeok (평덕)
- Sojeong (소정)
- Bugok (부곡)
- Chunjeong (춘정)
- Chunjeong (춘정)
- Seongsan (성산)
- Maeburi (매부리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.