Haenamgun (해남군) xe buýt 313: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 313: chuyến đầu / cuối

313: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Usuyeong (우수영)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Usuyeong (우수영)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu06:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Usuyeong (우수영)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  6. Huimangwonap (희망원앞)
  7. Hakdongmaeul (학동마을)
  8. Jangseong (장성)
  9. Sangdeung (상등)
  10. Hogyo (호교)
  11. Doenjae (된재)
  12. Imok (이목)
  13. Ilsilli (일신리)
  14. Ilsinmaeul (일신마을)
  15. Wonhosageori (원호사거리)
  16. Wonho (원호)
  17. Gyodong (교동)
  18. Gyodong (교동)
  19. Songhori (송호리)
  20. Songho (송호)
  21. Songho (송호)
  22. Songho (송호)
  23. Songho (송호)
  24. Gwandu (관두)
  25. Gwandu (관두)
  26. Namnijeongnyujang (남리정류장)
  27. Hwangsan (황산)
  28. Namni (남리)
  29. Deogam (덕암)
  30. Sandong (산동)
  31. Seongmalli (성만리)
  32. Naesan (내산)
  33. Samdeok (삼덕)
  34. Moksam (목삼)
  35. Iljeong (일정)
  36. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  37. Garuri (갈우리)
  38. Chungpyeong (충평)
  39. Simdong (심동)
  40. Simdong (심동)
  41. Yongam (용암)
  42. Munnaemyeonsamuso (문내면사무소)
  43. Usuyeong (우수영)
  44. Dongni (동리)
  45. Yerak (예락)
  46. Imha (임하)
  47. Yerak (예락)
  48. Yangjeong (양정)
  49. Yangjeong (양정)
  50. Yangjeong (양정)
  51. Dongni (동리)
  52. Usuyeong (우수영)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.