Haenamgun (해남군) xe buýt 316: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 316: chuyến đầu / cuối

316: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Imha (임하)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Imha (임하)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imha (임하)

Trạm dừng xe buýt (50)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  6. Huimangwonap (희망원앞)
  7. Hakdongmaeul (학동마을)
  8. Jangseong (장성)
  9. Sangdeung (상등)
  10. Hogyo (호교)
  11. Doenjae (된재)
  12. Imok (이목)
  13. Ilsilli (일신리)
  14. Ilsinmaeul (일신마을)
  15. Wadeung (와등)
  16. Yeonho1 (연호1)
  17. Yeonho2 (연호2)
  18. Yeonja (연자)
  19. Byeongon (병온)
  20. Byeongon (병온)
  21. Gwandu (관두)
  22. Gwandu (관두)
  23. Namnijeongnyujang (남리정류장)
  24. Hwangsan (황산)
  25. Namni (남리)
  26. Deogam (덕암)
  27. Sinseongni (신성리)
  28. Sandong (산동)
  29. Seongmalli (성만리)
  30. Seongman (성만)
  31. Seongmalli (성만리)
  32. Seongman (성만)
  33. Naesan (내산)
  34. Samdeok (삼덕)
  35. Moksam (목삼)
  36. Iljeong (일정)
  37. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  38. Garuri (갈우리)
  39. Chungpyeong (충평)
  40. Simdong (심동)
  41. Simdong (심동)
  42. Yongam (용암)
  43. Munnaemyeonsamuso (문내면사무소)
  44. Usuyeong (우수영)
  45. Dongni (동리)
  46. Yangjeong (양정)
  47. Yangjeong (양정)
  48. Yangjeong (양정)
  49. Yerak (예락)
  50. Imha (임하)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.