Haenamgun (해남군) xe buýt 346: chuyến đầu / cuối
346: Hari (하리) ↔ Hari (하리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hari (하리) → Hari (하리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt (46)
- Hari (하리)
- Hwawon (화원)
- Imok (이목)
- Gaecho (개초)
- Sinyong (신용)
- Sansu (산수)
- Sanhori-Onsu (산호리-온수)
- Sanchonmaeul (산촌마을)
- Sanchon (산촌)
- Haksang (학상)
- Haksangmaeul (학상마을)
- Seoko (석호)
- Chodong (초동)
- Hwabong (화봉)
- Chodong (초동)
- Seoko (석호)
- Haksangmaeul (학상마을)
- Haksang (학상)
- Sanchon (산촌)
- Sanchonmaeul (산촌마을)
- Sanhori-Onsu (산호리-온수)
- Sansu (산수)
- Sinyong (신용)
- Imok (이목)
- Hwawon (화원)
- Hari (하리)
- Hwawon (화원)
- Cheokbuk (척북)
- Garap (가랍)
- Godaemaeul (고대마을)
- Gopyeong (고평)
- Gojeon (고전)
- Garuri (갈우리)
- Chungpyeong (충평)
- Gyeongjesaeopso (경제사업소)
- Usuyeong (우수영)
- Dongyeong (동영)
- Chungpyeong (충평)
- Garuri (갈우리)
- Gojeon (고전)
- Gopyeong (고평)
- Godaemaeul (고대마을)
- Garap (가랍)
- Cheokbuk (척북)
- Hwawon (화원)
- Hari (하리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.