Haenamgun (해남군) xe buýt 347: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 347: chuyến đầu / cuối

347: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (54)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawon (화원)
  3. Imok (이목)
  4. Gaecho (개초)
  5. Beotdeung (벗등)
  6. Gongyeongni (공영리)
  7. Gongyeong (공영)
  8. Yongjeong (용정)
  9. Yongjeong (용정)
  10. Yongjeong (용정)
  11. Jeungdo (증도)
  12. Mugori (무고리)
  13. Gunghang (궁항)
  14. Gunghang (궁항)
  15. Gunghang (궁항)
  16. Gunghang (궁항)
  17. Gunghang (궁항)
  18. Mugori (무고리)
  19. Jeungdo (증도)
  20. Yongjeong (용정)
  21. Yongjeong (용정)
  22. Yongjeong (용정)
  23. Gongyeong (공영)
  24. Gongyeongni (공영리)
  25. Beotdeung (벗등)
  26. Gaecho (개초)
  27. Imok (이목)
  28. Hwawon (화원)
  29. Hari (하리)
  30. Hwawon (화원)
  31. Imok (이목)
  32. Gaecho (개초)
  33. Sinyong (신용)
  34. Sansu (산수)
  35. Sanhori-Onsu (산호리-온수)
  36. Sanchonmaeul (산촌마을)
  37. Sanchon (산촌)
  38. Haksang (학상)
  39. Haksangmaeul (학상마을)
  40. Seoko (석호)
  41. Chodong (초동)
  42. Hwabong (화봉)
  43. Chodong (초동)
  44. Seoko (석호)
  45. Haksangmaeul (학상마을)
  46. Haksang (학상)
  47. Sanchon (산촌)
  48. Sanchonmaeul (산촌마을)
  49. Sanhori-Onsu (산호리-온수)
  50. Sansu (산수)
  51. Sinyong (신용)
  52. Imok (이목)
  53. Hwawon (화원)
  54. Hari (하리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.