Haenamgun (해남군) xe buýt 365: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 365: chuyến đầu / cuối

365: Usuyeong (우수영) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUsuyeong (우수영) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:25
Chuyến cuối từ điểm đầu12:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Usuyeong (우수영)
  2. Dongyeong (동영)
  3. Chungpyeong (충평)
  4. Garuri (갈우리)
  5. Gojeon (고전)
  6. Gopyeong (고평)
  7. Godaemaeul (고대마을)
  8. Godang (고당)
  9. Sinpyeong (신평)
  10. Jangpyeong (장평)
  11. Gaecho (개초)
  12. Beotdeung (벗등)
  13. Gongyeongni (공영리)
  14. Gongyeong (공영)
  15. Yongjeong (용정)
  16. Yongjeong (용정)
  17. Yongjeong (용정)
  18. Jeungdo (증도)
  19. Mugori (무고리)
  20. Gunghang (궁항)
  21. Gunghang (궁항)
  22. Gunghang (궁항)
  23. Gunghang (궁항)
  24. Gunghang (궁항)
  25. Mugori (무고리)
  26. Jeungdo (증도)
  27. Yongjeong (용정)
  28. Yongjeong (용정)
  29. Yongjeong (용정)
  30. Gongyeong (공영)
  31. Gongyeongni (공영리)
  32. Beotdeung (벗등)
  33. Gaecho (개초)
  34. Imok (이목)
  35. Hwawon (화원)
  36. Hari (하리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.