Haenamgun (해남군) xe buýt 370: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 370: chuyến đầu / cuối

370: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu13:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawon (화원)
  3. Baemgol (뱀골)
  4. Sadong (사동)
  5. Yeui (예의)
  6. Inji (인지)
  7. Songchon (송촌)
  8. Songchon (송촌)
  9. Hupo (후포)
  10. Husalli (후산리)
  11. Jilma (질마)
  12. Gamamaeul (가마마을)
  13. Jilma (질마)
  14. Husalli (후산리)
  15. Hupo (후포)
  16. Songchon (송촌)
  17. Songchon (송촌)
  18. Inji (인지)
  19. Yeui (예의)
  20. Sadong (사동)
  21. Baemgol (뱀골)
  22. Hwawon (화원)
  23. Hari (하리)

370: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu13:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawon (화원)
  3. Baemgol (뱀골)
  4. Sadong (사동)
  5. Yeui (예의)
  6. Inji (인지)
  7. Songchon (송촌)
  8. Songchon (송촌)
  9. Hupo (후포)
  10. Husalli (후산리)
  11. Jilma (질마)
  12. Gamamaeul (가마마을)
  13. Jilma (질마)
  14. Husalli (후산리)
  15. Hupo (후포)
  16. Songchon (송촌)
  17. Songchon (송촌)
  18. Inji (인지)
  19. Yeui (예의)
  20. Sadong (사동)
  21. Baemgol (뱀골)
  22. Hwawon (화원)
  23. Hari (하리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.