Haenamgun (해남군) xe buýt 371: chuyến đầu / cuối
371: Hari (하리) ↔ Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Hari (하리)
- Hwawon (화원)
- Baemgol (뱀골)
- Sadong (사동)
- Yeui (예의)
- Inji (인지)
- Songchon (송촌)
- Songchon (송촌)
- Hupo (후포)
- Husalli (후산리)
- Jilma (질마)
- Gamamaeul (가마마을)
- Jilma (질마)
- Husalli (후산리)
- Hupo (후포)
- Songchon (송촌)
- Songchon (송촌)
- Inji (인지)
- Jangsu (장수)
- Inji (인지)
- Yeui (예의)
- Sadong (사동)
- Baemgol (뱀골)
- Hwawon (화원)
- Hari (하리)
371: Hari (하리) ↔ Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Hari (하리)
- Hwawon (화원)
- Baemgol (뱀골)
- Sadong (사동)
- Yeui (예의)
- Inji (인지)
- Jangsu (장수)
- Inji (인지)
- Songchon (송촌)
- Songchon (송촌)
- Hupo (후포)
- Husalli (후산리)
- Jilma (질마)
- Gamamaeul (가마마을)
- Jilma (질마)
- Husalli (후산리)
- Hupo (후포)
- Songchon (송촌)
- Songchon (송촌)
- Inji (인지)
- Yeui (예의)
- Sadong (사동)
- Baemgol (뱀골)
- Hwawon (화원)
- Hari (하리)
371: Hari (하리) ↔ Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Hari (하리)
- Hwawon (화원)
- Baemgol (뱀골)
- Sadong (사동)
- Yeui (예의)
- Inji (인지)
- Songchon (송촌)
- Songchon (송촌)
- Hupo (후포)
- Husalli (후산리)
- Jilma (질마)
- Gamamaeul (가마마을)
- Jilma (질마)
- Husalli (후산리)
- Hupo (후포)
- Songchon (송촌)
- Songchon (송촌)
- Inji (인지)
- Yeui (예의)
- Sadong (사동)
- Baemgol (뱀골)
- Hwawon (화원)
- Hari (하리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.