Haenamgun (해남군) xe buýt 371: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 371: chuyến đầu / cuối

371: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawon (화원)
  3. Baemgol (뱀골)
  4. Sadong (사동)
  5. Yeui (예의)
  6. Inji (인지)
  7. Songchon (송촌)
  8. Songchon (송촌)
  9. Hupo (후포)
  10. Husalli (후산리)
  11. Jilma (질마)
  12. Gamamaeul (가마마을)
  13. Jilma (질마)
  14. Husalli (후산리)
  15. Hupo (후포)
  16. Songchon (송촌)
  17. Songchon (송촌)
  18. Inji (인지)
  19. Jangsu (장수)
  20. Inji (인지)
  21. Yeui (예의)
  22. Sadong (사동)
  23. Baemgol (뱀골)
  24. Hwawon (화원)
  25. Hari (하리)

371: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawon (화원)
  3. Baemgol (뱀골)
  4. Sadong (사동)
  5. Yeui (예의)
  6. Inji (인지)
  7. Jangsu (장수)
  8. Inji (인지)
  9. Songchon (송촌)
  10. Songchon (송촌)
  11. Hupo (후포)
  12. Husalli (후산리)
  13. Jilma (질마)
  14. Gamamaeul (가마마을)
  15. Jilma (질마)
  16. Husalli (후산리)
  17. Hupo (후포)
  18. Songchon (송촌)
  19. Songchon (송촌)
  20. Inji (인지)
  21. Yeui (예의)
  22. Sadong (사동)
  23. Baemgol (뱀골)
  24. Hwawon (화원)
  25. Hari (하리)

371: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến720 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawon (화원)
  3. Baemgol (뱀골)
  4. Sadong (사동)
  5. Yeui (예의)
  6. Inji (인지)
  7. Songchon (송촌)
  8. Songchon (송촌)
  9. Hupo (후포)
  10. Husalli (후산리)
  11. Jilma (질마)
  12. Gamamaeul (가마마을)
  13. Jilma (질마)
  14. Husalli (후산리)
  15. Hupo (후포)
  16. Songchon (송촌)
  17. Songchon (송촌)
  18. Inji (인지)
  19. Yeui (예의)
  20. Sadong (사동)
  21. Baemgol (뱀골)
  22. Hwawon (화원)
  23. Hari (하리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.