Haenamgun (해남군) xe buýt 519: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 519: chuyến đầu / cuối

519: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Pyeongnamsageori (평남사거리)
  4. Namsong (남송)
  5. Yeondong (연동)
  6. Dolgogae (돌고개)
  7. Gyedong (계동)
  8. Gyedong (계동)
  9. Gyedong (계동)
  10. Jungni (중리)
  11. Sangga (상가)
  12. Gaseong (가성)
  13. Yongsim (용심)
  14. Baekori (백호리)
  15. Baekori (백호리)
  16. Joun (조운)
  17. Baegun (백운)
  18. Cheongyong (청용)
  19. Daesan (대산)
  20. Daesan (대산)
  21. Daesan (대산)
  22. Cheongsin (청신)
  23. Dongni (동리)
  24. Tapdong (탑동)
  25. Hakdong (학동)
  26. Heukcheon (흑천)
  27. Seongsan (성산)
  28. Heukcheolli (흑천리)
  29. Hyangchon (향촌)
  30. Yeongchun1Ri (영춘1리)
  31. Okcheonmyeonsamuso (옥천면사무소)
  32. Yeongchun2Ri (영춘2리)
  33. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.