Haenamgun (해남군) xe buýt 532: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 532: chuyến đầu / cuối

532: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (50)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Yeongchun2Ri (영춘2리)
  3. Songun (송운)
  4. Haenamgyodoso (해남교도소)
  5. Yeongan (영안)
  6. Yeongsin (영신)
  7. Yeongsin (영신)
  8. Singye (신계)
  9. Geoo (거오)
  10. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  11. Wolsan (월산)
  12. Wondeok (원덕)
  13. Songseongni (송석리)
  14. Maengjilli (맹진리)
  15. Dunju (둔주)
  16. Deokjeong (덕정)
  17. Yeosuri (여수리)
  18. Yeosu (여수)
  19. Yongji (용지)
  20. Sajeong (사정)
  21. Gahak (가학)
  22. Gahak (가학)
  23. Gahangnongjang (가학농장)
  24. Mannyeon (만년)
  25. Jamdu (잠두)
  26. Mannyeon (만년)
  27. Gahangnongjang (가학농장)
  28. Gahak (가학)
  29. Gahak (가학)
  30. Sajeong (사정)
  31. Yongji (용지)
  32. Yeosu (여수)
  33. Yeosuri (여수리)
  34. Deokjeong (덕정)
  35. Dunju (둔주)
  36. Maengjilli (맹진리)
  37. Songseongni (송석리)
  38. Wondeok (원덕)
  39. Wolsan (월산)
  40. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  41. Geoo (거오)
  42. Singye (신계)
  43. Yeongsin (영신)
  44. Yeongsin (영신)
  45. Yeongsin (영신)
  46. Yeongan (영안)
  47. Haenamgyodoso (해남교도소)
  48. Songun (송운)
  49. Yeongchun2Ri (영춘2리)
  50. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.