Haenamgun (해남군) xe buýt 533: chuyến đầu / cuối
533: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (60)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Songun (송운)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Yeongan (영안)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Singye (신계)
- Geoo (거오)
- Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
- Wolsan (월산)
- Wondeok (원덕)
- Songseongni (송석리)
- Maengjilli (맹진리)
- Dunju (둔주)
- Deokjeong (덕정)
- Yeosuri (여수리)
- Yeosu (여수)
- Yongji (용지)
- Sajeong (사정)
- Gahak (가학)
- Gahak (가학)
- Gahangnongjang (가학농장)
- Mannyeon (만년)
- Jamdu (잠두)
- Wonnamsan (원남산)
- Buam (부암)
- Yeongseon (영선)
- Mijung (미중)
- Dokcheonteomineol (독천터미널)
- Chaeji4Gu (채지4구)
- Mijung (미중)
- Yeongseon (영선)
- Buam (부암)
- Jamdu (잠두)
- Mannyeon (만년)
- Gahangnongjang (가학농장)
- Gahak (가학)
- Gahak (가학)
- Sajeong (사정)
- Yongji (용지)
- Yeosu (여수)
- Yeosuri (여수리)
- Deokjeong (덕정)
- Dunju (둔주)
- Maengjilli (맹진리)
- Songseongni (송석리)
- Wondeok (원덕)
- Wolsan (월산)
- Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
- Geoo (거오)
- Singye (신계)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongan (영안)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Songun (송운)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
533: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Dokcheonteomineol (독천터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Dokcheonteomineol (독천터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dokcheonteomineol (독천터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Songun (송운)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Yeongan (영안)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Singye (신계)
- Geoo (거오)
- Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
- Wolsan (월산)
- Wondeok (원덕)
- Songseongni (송석리)
- Maengjilli (맹진리)
- Dunju (둔주)
- Deokjeong (덕정)
- Yeosuri (여수리)
- Yeosu (여수)
- Yongji (용지)
- Sajeong (사정)
- Gahak (가학)
- Gahak (가학)
- Gahangnongjang (가학농장)
- Mannyeon (만년)
- Jamdu (잠두)
- Wonnamsan (원남산)
- Buam (부암)
- Yeongseon (영선)
- Mijung (미중)
- Dokcheonteomineol (독천터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.