Hamangun (함안군) xe buýt 1-20: chuyến đầu / cuối
1-20: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 550 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonghwang (성황)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Chugam (축암)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Yangpo (양포)
- Bunam (부남)
- Budongmaeul (부동마을)
- Agyangsamgeori (악양삼거리)
- Seongmudong (석무동)
- Seongmu (석무)
- Samtaedong (삼태동)
- Samtaebondong (삼태본동)
- Sapyeong (사평)
- Ssaksil (싹실)
- Wondang (원당)
- Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
- Duho (두호)
- Jeokgongmaeul (적곡마을)
- Jeokgok (적곡)
- Duho (두호)
- Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
- Wondang (원당)
- Ssaksil (싹실)
- Gahyeon (가현)
- Jungchon (중촌)
- Singi (신기)
- Yedong (예동)
- Mugok (무곡)
- Homi (호미)
- Seonghwang (성황)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Jangnae (장내)
- Seonghwang (성황)
- Homi (호미)
- Mugok (무곡)
- Yedong (예동)
- Singi (신기)
- Jungchon (중촌)
- Gahyeon (가현)
- Sapyeong (사평)
- Samtaebondong (삼태본동)
- Samtaedong (삼태동)
- Seongmu (석무)
- Seongmudong (석무동)
- Agyangsamgeori (악양삼거리)
- Budongmaeul (부동마을)
- Bunam (부남)
- Yangpo (양포)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.