Hamangun (함안군) xe buýt 1-21: chuyến đầu / cuối

Hamangun (함안군) xe buýt 1-21: chuyến đầu / cuối

1-21: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Sajeong (사정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Sajeong (사정)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu08:20
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sajeong (사정)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
  2. Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
  3. Hamanjunggogyo (함안중고교)
  4. Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
  5. Gayawonsageori (가야원사거리)
  6. Chugam (축암)
  7. Jangmyeongmaeul (장명마을)
  8. Cheongansaipgu (청안사입구)
  9. Yangpo (양포)
  10. Bunam (부남)
  11. Budongmaeul (부동마을)
  12. Agyangsamgeori (악양삼거리)
  13. Seongmudong (석무동)
  14. Yunsanmaeul (윤산마을)
  15. Yunoe (윤외)
  16. Beopsunonggongdanji (법수농공단지)
  17. Ugeodong (우거동)
  18. Beopsujung (법수중)
  19. Gagok (가곡)
  20. Gagok (가곡)
  21. Gangju (강주)
  22. Eungam (응암)
  23. Hwangsamaeul (황사마을)
  24. Maegok (매곡)
  25. Maegok (매곡)
  26. Hwangsanonggongdanji (황사농공단지)
  27. Tohyeon (토현)
  28. Tohyeon (토현)
  29. Tohyeonmaeulhoegwan (토현마을회관)
  30. Tohyeon (토현)
  31. Sajeong (사정)
  32. Sajeong (사정)

1-21: Sajeong (사정) ↔ Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSajeong (사정) → Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Sajeong (사정)
  2. Sajeong (사정)
  3. Tohyeon (토현)
  4. Tohyeonmaeulhoegwan (토현마을회관)
  5. Tohyeon (토현)
  6. Tohyeon (토현)
  7. Hwangsanonggongdanji (황사농공단지)
  8. Maegok (매곡)
  9. Maegok (매곡)
  10. Hwangsamaeul (황사마을)
  11. Eungam (응암)
  12. Gangju (강주)
  13. Gagok (가곡)
  14. Gagok (가곡)
  15. Beopsujung (법수중)
  16. Ugeodong (우거동)
  17. Beopsunonggongdanji (법수농공단지)
  18. Yunoe (윤외)
  19. Yunsan (윤산)
  20. Seongmudong (석무동)
  21. Agyangsamgeori (악양삼거리)
  22. Budongmaeul (부동마을)
  23. Bunam (부남)
  24. Yangpo (양포)
  25. Cheongansaipgu (청안사입구)
  26. Jangmyeongmaeul (장명마을)
  27. Gayawonsageori (가야원사거리)
  28. Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
  29. Hamanjunggogyo (함안중고교)
  30. Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
  31. Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
  32. Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.