Hamangun (함안군) xe buýt 1-40: chuyến đầu / cuối

Hamangun (함안군) xe buýt 1-40: chuyến đầu / cuối

1-40: Yongsansageori (용산사거리) ↔ Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongsansageori (용산사거리) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:35
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến340 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singi (신기)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yongsansageori (용산사거리)
  2. Jangmiapateu (장미아파트)
  3. Gigongapateuap (기공아파트앞)
  4. Sanseong (산성)
  5. Eiseuapateu (에이스아파트)
  6. Cheonggye (청계)
  7. Taegok (태곡)
  8. Daechi (대치)
  9. Chilseodanji (칠서단지)
  10. Hyangchonipgu (향촌입구)
  11. Samhyeonsageori (삼현사거리)
  12. Singye (신계)
  13. Bonyongseong (본용성)
  14. Jindong (진동)
  15. Araetdam (아랫담)
  16. Bonyongseong (본용성)
  17. Uribyeongwon (우리병원)
  18. Iryongnonghyeop (이룡농협)
  19. Singi (신기)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Pyeongji (평지)
  2. Yongdong (용동)
  3. Yongseonggogae (용성고개)
  4. Yongho (용호)
  5. Singyedong (신계동)
  6. Samhyeonsageori (삼현사거리)
  7. Hyangchonipgu (향촌입구)
  8. Chilseogongdan-Daechi (칠서공단-대치)
  9. Daechi (대치)
  10. Taegok (태곡)
  11. Samyeongemtek (삼영엠텍)
  12. Changdongmaeul (창동마을)
  13. Cheonggye (청계)
  14. Eiseuapateu (에이스아파트)
  15. Sanseong (산성)
  16. Gigongapateu (기공아파트)
  17. Jangmiapateu (장미아파트)
  18. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.