Hamangun (함안군) xe buýt 2: chuyến đầu / cuối
2: Songjeongjuchajang (송정주차장) ↔ Songjeongjuchajang (송정주차장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Songjeongjuchajang (송정주차장) → Songjeongjuchajang (송정주차장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Maesan (매산)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
- Anin (안인)
- Hasong (하송)
- Songjeong (송정)
- Gwangbokdong (광복동)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Teomineoripgu (터미널입구)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Chugam (축암)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Balchae (발채)
- Iyeol (이열)
- Soiyeol (소이열)
- Ongnyeol (옥렬)
- Okji (옥지)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Pyeongnimni (평림리)
- Gowon (고원)
- Jungangdong (중앙동)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Daesanlgharinmateu (대산LG할인마트)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesansijang (대산시장)
- Maesan (매산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Songjeongjuchajang (송정주차장)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Guhye (구혜)
- Maesan (매산)
- Daesansijang (대산시장)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Hamanyangnowon (함안양로원)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Gowon (고원)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Okji (옥지)
- Ongnyeol (옥렬)
- Soiyeol (소이열)
- Iyeol (이열)
- Balchae (발채)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Gwangbokdong (광복동)
- Songjeong (송정)
- Hasong (하송)
- Anin (안인)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
2: Songjeongjuchajang (송정주차장) ↔ Gudusil (구두실)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Songjeongjuchajang (송정주차장) → Gudusil (구두실) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudusil (구두실)
Trạm dừng xe buýt (46)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
- Anin (안인)
- Hasong (하송)
- Songjeong (송정)
- Gwangbokdong (광복동)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Teomineoripgu (터미널입구)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Bongsan (봉산)
- Deokjae (덕재)
- Deokjae (덕재)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Gukgye (국계)
- Dolgae (돌개)
- Mindeungmaeul (민등마을)
- Yudeungmaeul (유등마을)
- Jangmyeong (장명)
- Eumdalmaeul (음달마을)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Sopo (소포)
- Sopo (소포)
- 39Sadan (39사단)
- Bongnimsamgeori (봉림삼거리)
- Jungamsamgeori (중암삼거리)
- Jidu (지두)
- Teotgolmaeul (텃골마을)
- Bungdimi (붕디미)
- Witbungdimi (윗붕디미)
- Harim (하림)
- Harimipgu (하림입구)
- Harim (하림)
- Harimipgu (하림입구)
- Wonbukjongjeom (원북종점)
- Harimipgu (하림입구)
- Harim (하림)
- Witbungdimi (윗붕디미)
- Bungdimi (붕디미)
- Teotgolmaeul (텃골마을)
- Andomaeul (안도마을)
- Andomaeul (안도마을)
- Moromaeul (모로마을)
- Juksan (죽산)
- Baeumsil (배움실)
- Gudusil (구두실)
2: Songjeongjuchajang (송정주차장) ↔ Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Songjeongjuchajang (송정주차장) → Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (77)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
- Anin (안인)
- Hasong (하송)
- Songjeong (송정)
- Gwangbokdong (광복동)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Teomineoripgu (터미널입구)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Chugam (축암)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Balchae (발채)
- Iyeol (이열)
- Soiyeol (소이열)
- Ongnyeol (옥렬)
- Okji (옥지)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Pyeongnimni (평림리)
- Gowon (고원)
- Jungangdong (중앙동)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Daesanlgharinmateu (대산LG할인마트)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesansijang (대산시장)
- Maesan (매산)
- Guhye (구혜)
- Maesan (매산)
- Daesansijang (대산시장)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Hamanyangnowon (함안양로원)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Gowon (고원)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Okji (옥지)
- Ongnyeol (옥렬)
- Soiyeol (소이열)
- Iyeol (이열)
- Balchae (발채)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Bongsan (봉산)
- Deokjae (덕재)
- Deokjae (덕재)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Gukgye (국계)
- Dolgae (돌개)
- Mindeungmaeul (민등마을)
- Yudeungmaeul (유등마을)
- Jangmyeong (장명)
- Eumdalmaeul (음달마을)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Sopo (소포)
- Sopo (소포)
- 39Sadan (39사단)
- Bongnimsamgeori (봉림삼거리)
- Jungamsamgeori (중암삼거리)
- Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널)
2: Songjeongjuchajang (송정주차장) ↔ Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Songjeongjuchajang (송정주차장) → Hongseongbildingap (홍성빌딩앞) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
Trạm dừng xe buýt (57)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
- Anin (안인)
- Hasong (하송)
- Songjeong (송정)
- Gwangbokdong (광복동)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Teomineoripgu (터미널입구)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Chugam (축암)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Balchae (발채)
- Iyeol (이열)
- Soiyeol (소이열)
- Ongnyeol (옥렬)
- Okji (옥지)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Pyeongnimni (평림리)
- Gowon (고원)
- Jungangdong (중앙동)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Daesanlgharinmateu (대산LG할인마트)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesansijang (대산시장)
- Maesan (매산)
- Guhye (구혜)
- Maesan (매산)
- Daesansijang (대산시장)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Hamanyangnowon (함안양로원)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Gowon (고원)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Okji (옥지)
- Ongnyeol (옥렬)
- Soiyeol (소이열)
- Iyeol (이열)
- Balchae (발채)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
2: Hongseongbildingap (홍성빌딩앞) ↔ Songjeongjuchajang (송정주차장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hongseongbildingap (홍성빌딩앞) → Songjeongjuchajang (송정주차장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Songjeongjuchajang (송정주차장)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Dohwa (도화)
- Myodongmaeul (묘동마을)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Gwangbokdong (광복동)
- Songjeong (송정)
- Hasong (하송)
- Anin (안인)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
2: Gudusil (구두실) ↔ Guhye (구혜)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gudusil (구두실) → Guhye (구혜) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guhye (구혜)
Trạm dừng xe buýt (56)
- Gudusil (구두실)
- Baeumsil (배움실)
- Juksan (죽산)
- Moromaeul (모로마을)
- Moromaeul (모로마을)
- Andomaeul (안도마을)
- Gunbukteomineol (군북터미널)
- Ando (안도)
- Jidu (지두)
- Jungamsamgeori (중암삼거리)
- Bongnimsamgeori (봉림삼거리)
- 39Sadan (39사단)
- Sopomaeul (소포마을)
- Sopo (소포)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Eumdalmaeul (음달마을)
- Jangmyeong (장명)
- Yudeungmaeul (유등마을)
- Mindeungmaeul (민등마을)
- Dolgae (돌개)
- Eungam (응암(종점))
- Gukgye (국계)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Deokjae (덕재)
- Deokjae (덕재)
- Bongsan (봉산)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamangyohoeyeop (함안교회옆)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Chugam (축암)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Balchae (발채)
- Iyeol (이열)
- Soiyeol (소이열)
- Ongnyeol (옥렬)
- Okji (옥지)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Pyeongnimni (평림리)
- Gowon (고원)
- Jungangdong (중앙동)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Daesanlgharinmateu (대산LG할인마트)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesansijang (대산시장)
- Maesan (매산)
- Guhye (구혜)
2: Guhye (구혜) ↔ Songjeongjuchajang (송정주차장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guhye (구혜) → Songjeongjuchajang (송정주차장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Songjeongjuchajang (송정주차장)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Guhye (구혜)
- Maesan (매산)
- Daesansijang (대산시장)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Hamanyangnowon (함안양로원)
- Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Gowon (고원)
- Ongnyeolli (옥렬리)
- Oksan-Gusa (옥산-구사)
- Okji (옥지)
- Ongnyeol (옥렬)
- Soiyeol (소이열)
- Iyeol (이열)
- Balchae (발채)
- Yangpo (양포)
- Yangpo (양포)
- Cheongansaipgu (청안사입구)
- Jangmyeongmaeul (장명마을)
- Gayawonsageori (가야원사거리)
- Jungangchodeunghakgyo (중앙초등학교)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Gwangbokdong (광복동)
- Songjeong (송정)
- Hasong (하송)
- Anin (안인)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
2: Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널) ↔ Songjeongjuchajang (송정주차장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널) → Songjeongjuchajang (송정주차장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Songjeongjuchajang (송정주차장)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Gunbukbeoseuteomineol (군북버스터미널)
- Jidu (지두)
- Jungamsamgeori (중암삼거리)
- Bongnimsamgeori (봉림삼거리)
- 39Sadan (39사단)
- Sopomaeul (소포마을)
- Sopo (소포)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Eumdalmaeul (음달마을)
- Jangmyeong (장명)
- Yudeungmaeul (유등마을)
- Mindeungmaeul (민등마을)
- Dolgae (돌개)
- Gukgye (국계)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Deokjae (덕재)
- Deokjae (덕재)
- Bongsan (봉산)
- Hamanjunggogyo (함안중고교)
- Gayachodeunghakgyo (가야초등학교)
- Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
- Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
- Gwangbokdong (광복동)
- Songjeong (송정)
- Hasong (하송)
- Anin (안인)
- Songjeongjuchajang (송정주차장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.