Hamangun (함안군) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

Hamangun (함안군) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

3: Songjeongjuchajang (송정주차장) ↔ Songjeongjuchajang (송정주차장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSongjeongjuchajang (송정주차장) → Songjeongjuchajang (송정주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gangji (강지)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Songjeongjuchajang (송정주차장)
  2. Anin (안인)
  3. Hasong (하송)
  4. Songjeong (송정)
  5. Gwangbokdong (광복동)
  6. Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
  7. Teomineoripgu (터미널입구)
  8. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  9. Gayaeupsamuso (가야읍사무소)
  10. Sanggeom (상검)
  11. Goehang (괴항)
  12. Singae (신개)
  13. Hamanjeongnyuso (함안정류소)
  14. Hamanmyeonsamuso (함안면사무소)
  15. Baegam (백암)
  16. Gangji (강지)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songjeongjuchajang (송정주차장)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Gangji (강지)
  2. Gangmyeongni (강명리)
  3. Jangmyeong (장명)
  4. Singyo (신교)
  5. Jungchonchanggo (중촌창고)
  6. Hamanjeongnyuso (함안정류소)
  7. Singae (신개)
  8. Goehang (괴항)
  9. Sanggeom (상검)
  10. Gayaeupsamuso (가야읍사무소)
  11. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  12. Hongseongbildingap (홍성빌딩앞)
  13. Hamangyeongchalseo (함안경찰서)
  14. Gwangbokdong (광복동)
  15. Songjeong (송정)
  16. Hasong (하송)
  17. Anin (안인)
  18. Songjeongjuchajang (송정주차장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.