Hamangun (함안군) xe buýt 777-45: chuyến đầu / cuối

Hamangun (함안군) xe buýt 777-45: chuyến đầu / cuối

777-45: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Dongchonmotgol (동촌못골)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Dongchonmotgol (동촌못골)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:10
Chuyến cuối từ điểm đầu15:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongchonmotgol (동촌못골)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
  2. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  3. Guncheongsageori (군청사거리)
  4. Seongjinmaensyeon (성진맨션)
  5. Jebangsamgeori (제방삼거리)
  6. Songjeong (송정)
  7. Hasong (하송)
  8. Anin (안인)
  9. Gamgol (감골)
  10. Guil (구일)
  11. Guilmaeul (구일마을)
  12. Bubong (부봉)
  13. Sambal (삼발)
  14. Ungok (운곡)
  15. Sambosaneop (삼보산업)
  16. Ongnyeolli (옥렬리)
  17. Pyeongnimni (평림리)
  18. Gowon (고원)
  19. Jungangdong (중앙동)
  20. Gyeongnamnobotgodeunghakgyo (경남로봇고등학교)
  21. Daesanlgharinmateu (대산LG할인마트)
  22. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  23. Gyeonghuiuiwon (경희의원)
  24. Daesansijang (대산시장)
  25. Maesan (매산)
  26. Guhye (구혜)
  27. Guhye (구혜)
  28. Sindae (신대)
  29. Sindaemaeul (신대마을)
  30. Pyeonggisamgeori (평기삼거리)
  31. Naechon (내촌)
  32. Mudeung (무등)
  33. Saeteo (새터)
  34. Sindae (신대)
  35. Sindae (신대)
  36. Sindaemaeul (신대마을)
  37. Seochon (서촌)
  38. Dongchonmaeul (동촌마을)
  39. Gidong (기동)
  40. Seochonsamgeori (서촌삼거리)
  41. Dongchonmotgol (동촌못골)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.