Hamyanggun (함양군) xe buýt 120: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 120: chuyến đầu / cuối

120: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Chokdong (촉동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Chokdong (촉동)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chokdong (촉동)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Maechon (매촌)
  6. Hamyangnemikon (함양레미콘)
  7. Daeseongsa (대성사)
  8. Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
  9. Imho (임호)
  10. Mokyeon (목현)
  11. Sandu (산두)
  12. Micheon-Daepo (미천-대포)
  13. Hwaam (화암)
  14. Oksan (옥산)
  15. Yupyeong (유평)
  16. Hoedong (회동)
  17. Udong (우동)
  18. Seoju (서주)
  19. Mujiri (무지리)
  20. Songok (손곡)
  21. Jigok (지곡)
  22. Dongho (동호)
  23. Donggang (동강)
  24. Wongi (원기)
  25. Hannam (한남)
  26. Munjeong (문정)
  27. Munjeong (문정)
  28. Munsang (문상)
  29. Baegyeon (백연)
  30. Gojeong (고정)
  31. Yongyudam (용유담)
  32. Wonjeong (원정)
  33. Hakbawi (학바위)
  34. Geumgye (금계)
  35. Geumgye (금계)
  36. Dangheung (당흥)
  37. Geumgye (금계)
  38. Changwon (창원)
  39. Yangjeon (양전)
  40. Deunggu (등구)
  41. Chokdong (촉동)

120: Chokdong (촉동) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiChokdong (촉동) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Chokdong (촉동)
  2. Deunggu (등구)
  3. Yangjeon (양전)
  4. Changwon (창원)
  5. Geumgye (금계)
  6. Hakbawi (학바위)
  7. Wonjeong (원정)
  8. Yongyudam (용유담)
  9. Gojeong (고정)
  10. Baegyeon (백연)
  11. Munsang (문상)
  12. Munjeong (문정)
  13. Munjeong (문정)
  14. Hannam (한남)
  15. Wongi (원기)
  16. Donggang (동강)
  17. Dongho (동호)
  18. Jigok (지곡)
  19. Songok (손곡)
  20. Mujiri (무지리)
  21. Seoju (서주)
  22. Udong (우동)
  23. Hoedong (회동)
  24. Yupyeong (유평)
  25. Oksan (옥산)
  26. Hwaam (화암)
  27. Micheon-Daepo (미천-대포)
  28. Sandu (산두)
  29. Mokyeon (목현)
  30. Imho (임호)
  31. Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
  32. Daeseongsa (대성사)
  33. Hamyangnemikon (함양레미콘)
  34. Maechon (매촌)
  35. Bonbaek (본백)
  36. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  37. Gwanbyeon (관변)
  38. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.