Hamyanggun (함양군) xe buýt 132: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 132: chuyến đầu / cuối

132: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Yongyudam (용유담)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Yongyudam (용유담)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongyudam (용유담)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Maechon (매촌)
  6. Hamyangnemikon (함양레미콘)
  7. Daeseongsa (대성사)
  8. Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
  9. Imho (임호)
  10. Mokyeon (목현)
  11. Sandu (산두)
  12. Micheon-Daepo (미천-대포)
  13. Hwaam (화암)
  14. Oksan (옥산)
  15. Yupyeong (유평)
  16. Hoedong (회동)
  17. Udong (우동)
  18. Seoju (서주)
  19. Mujiri (무지리)
  20. Songok (손곡)
  21. Jigok (지곡)
  22. Dongho (동호)
  23. Donggang (동강)
  24. Wongi (원기)
  25. Hannam (한남)
  26. Munjeong (문정)
  27. Songjeonsanchonsaengtaemaeul (송전산촌생태마을)
  28. Yongyudam (용유담)

132: Yongyudam (용유담) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYongyudam (용유담) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Yongyudam (용유담)
  2. Songjeonsanchonsaengtaemaeul (송전산촌생태마을)
  3. Munjeong (문정)
  4. Hannam (한남)
  5. Wongi (원기)
  6. Donggang (동강)
  7. Dongho (동호)
  8. Jigok (지곡)
  9. Songok (손곡)
  10. Mujiri (무지리)
  11. Seoju (서주)
  12. Udong (우동)
  13. Hwachon (화촌)
  14. Gukgye (국계)
  15. Daechi (대치)
  16. Saan (사안)
  17. Bontong (본통)
  18. Seongae (성애)
  19. Sudongjeongnyujang (수동정류장)
  20. Wolmyeong (월명)
  21. Cheokji (척지)
  22. Jungchon (중촌)
  23. Bonbaek (본백)
  24. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  25. Gwanbyeon (관변)
  26. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.