Hamyanggun (함양군) xe buýt 142: chuyến đầu / cuối
142: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Munjeong (문정)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Munjeong (문정) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Munjeong (문정)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Bonbaek (본백)
- Maechon (매촌)
- Hamyangnemikon (함양레미콘)
- Daeseongsa (대성사)
- Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
- Imho (임호)
- Mokyeon (목현)
- Sandu (산두)
- Micheon-Daepo (미천-대포)
- Hwaam (화암)
- Oksan (옥산)
- Yupyeong (유평)
- Hoedong (회동)
- Udong (우동)
- Seoju (서주)
- Mujiri (무지리)
- Songok (손곡)
- Jigok (지곡)
- Dongho (동호)
- Donggang (동강)
- Wongi (원기)
- Hannam (한남)
- Munjeong (문정)
142: Munjeong (문정) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Munjeong (문정) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 20:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Munjeong (문정)
- Hannam (한남)
- Wongi (원기)
- Donggang (동강)
- Dongho (동호)
- Jigok (지곡)
- Songok (손곡)
- Mujiri (무지리)
- Seoju (서주)
- Udong (우동)
- Hoedong (회동)
- Yupyeong (유평)
- Oksan (옥산)
- Hwaam (화암)
- Micheon-Daepo (미천-대포)
- Sandu (산두)
- Mokyeon (목현)
- Imho (임호)
- Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
- Daeseongsa (대성사)
- Hamyangnemikon (함양레미콘)
- Maechon (매촌)
- Bonbaek (본백)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.