Hamyanggun (함양군) xe buýt 152: chuyến đầu / cuối
152: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Wolpyeongmaeul (월평마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Wolpyeongmaeul (월평마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolpyeongmaeul (월평마을)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Bonbaek (본백)
- Maechon (매촌)
- Hamyangnemikon (함양레미콘)
- Daeseongsa (대성사)
- Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
- Imho (임호)
- Mokyeon (목현)
- Masang (마상)
- Seokjeong (석정)
- Igeumban (이금반)
- Geumban (금반)
- Wolpyeong (월평)
- Wolpyeongmaeul (월평마을)
152: Wolpyeongmaeul (월평마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wolpyeongmaeul (월평마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Wolpyeongmaeul (월평마을)
- Wolpyeong (월평)
- Geumban (금반)
- Igeumban (이금반)
- Seokjeong (석정)
- Masang (마상)
- Mokyeon (목현)
- Imho (임호)
- Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
- Daeseongsa (대성사)
- Hamyangnemikon (함양레미콘)
- Maechon (매촌)
- Bonbaek (본백)
- Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
- Gwanbyeon (관변)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.