Hamyanggun (함양군) xe buýt 161: chuyến đầu / cuối
161: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Jingwanmaeul (진관마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Jingwanmaeul (진관마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 360 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jingwanmaeul (진관마을)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Hamyanggunbogeonso (함양군보건소)
- Ssaljeon (쌀전)
- Je2Gyo (제2교)
- Ieulli (이은리)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Hamyanggunyebigunjonghapullyeonjang (함양군예비군종합훈련장)
- Mokyeon (목현)
- Mokyeon (목현)
- Imho (임호)
- Imho (임호)
- Sandu (산두)
- Micheon-Daepo (미천-대포)
- Micheonmaeul (미천마을)
- Jingwanmaeul (진관마을)
161: Jingwanmaeul (진관마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jingwanmaeul (진관마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 360 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Jingwanmaeul (진관마을)
- Micheonmaeul (미천마을)
- Micheon-Daepo (미천-대포)
- Sandu (산두)
- Imho (임호)
- Imho (임호)
- Mokyeon (목현)
- Mokyeon (목현)
- Hamyanggunyebigunjonghapullyeonjang (함양군예비군종합훈련장)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Ieulli (이은리)
- Je2Gyo (제2교)
- Ssaljeon (쌀전)
- Hamyanggunbogeonso (함양군보건소)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.