Hamyanggun (함양군) xe buýt 162: chuyến đầu / cuối
162: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Masang (마상)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Masang (마상) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:10 |
| Giãn cách chuyến | 330 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Masang (마상)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
- Hamyanggunbogeonso (함양군보건소)
- Ssaljeon (쌀전)
- Je2Gyo (제2교)
- Ieulli (이은리)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Hamyanggunyebigunjonghapullyeonjang (함양군예비군종합훈련장)
- Mokyeon (목현)
- Masang (마상)
162: Masang (마상) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Masang (마상) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
| Giãn cách chuyến | 330 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Masang (마상)
- Mokyeon (목현)
- Hamyanggunyebigunjonghapullyeonjang (함양군예비군종합훈련장)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Ieulli (이은리)
- Je2Gyo (제2교)
- Ssaljeon (쌀전)
- Hamyanggunbogeonso (함양군보건소)
- Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.