Hamyanggun (함양군) xe buýt 191: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 191: chuyến đầu / cuối

191: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sudong (수동)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Maechon (매촌)
  6. Hamyangnemikon (함양레미콘)
  7. Daeseongsa (대성사)
  8. Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
  9. Imho (임호)
  10. Mokyeon (목현)
  11. Masang (마상)
  12. Mokyeon (목현)
  13. Sandu (산두)
  14. Micheon-Daepo (미천-대포)
  15. Hwaam (화암)
  16. Oksan (옥산)
  17. Yupyeong (유평)
  18. Hoedong (회동)
  19. Udong (우동)
  20. Hwachon (화촌)
  21. Gukgye (국계)
  22. Daechi (대치)
  23. Saan (사안)
  24. Bontong (본통)
  25. Seongae (성애)
  26. Seomdong (섬동)
  27. Sudong (수동)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Sudongjunghakgyojeongmun (수동중학교정문)
  2. Sudongjeongnyujang (수동정류장)
  3. Wolmyeong (월명)
  4. Cheokji (척지)
  5. Jungchon (중촌)
  6. Bonbaek (본백)
  7. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  8. Gwanbyeon (관변)
  9. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.