Hamyanggun (함양군) xe buýt 192: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 192: chuyến đầu / cuối

192: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolmyeong (월명)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Jungchon (중촌)
  6. Cheokji (척지)
  7. Wolmyeong (월명)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Sudongjunghakgyojeongmun (수동중학교정문)
  2. Sudong (수동)
  3. Seomdong (섬동)
  4. Seongae (성애)
  5. Bontong (본통)
  6. Saan (사안)
  7. Daechi (대치)
  8. Gukgye (국계)
  9. Hwachon (화촌)
  10. Udong (우동)
  11. Hoedong (회동)
  12. Yupyeong (유평)
  13. Oksan (옥산)
  14. Hwaam (화암)
  15. Micheon-Daepo (미천-대포)
  16. Sandu (산두)
  17. Mokyeon (목현)
  18. Masang (마상)
  19. Mokyeon (목현)
  20. Imho (임호)
  21. Hamyangtoebigongjang (함양퇴비공장)
  22. Daeseongsa (대성사)
  23. Hamyangnemikon (함양레미콘)
  24. Maechon (매촌)
  25. Ieulli (이은리)
  26. Je2Gyo (제2교)
  27. Ssaljeon (쌀전)
  28. Hamyanggunbogeonso (함양군보건소)
  29. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.