Hamyanggun (함양군) xe buýt 241: chuyến đầu / cuối

Hamyanggun (함양군) xe buýt 241: chuyến đầu / cuối

241: Hamyangjirisangosok (함양지리산고속) ↔ Sangbimaeul (상비마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamyangjirisangosok (함양지리산고속) → Sangbimaeul (상비마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến570 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangbimaeul (상비마을)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
  2. Gwanbyeon (관변)
  3. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  4. Bonbaek (본백)
  5. Jungchon (중촌)
  6. Cheokji (척지)
  7. Wolmyeong (월명)
  8. Sudong (수동)
  9. Seopyeong (서평)
  10. Witseopyeong (윗서평)
  11. Namgye (남계)
  12. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  13. Hyori (효리)
  14. Gura (구라)
  15. Donggu (동구)
  16. Namhyomaeul (남효마을)
  17. Naebaek (내백)
  18. Sangbaek (상백)
  19. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  20. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  21. Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
  22. Habi (하비)
  23. Sangbimaeul (상비마을)

241: Sangbimaeul (상비마을) ↔ Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangbimaeul (상비마을) → Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:15
Giãn cách chuyến570 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Sangbimaeul (상비마을)
  2. Habi (하비)
  3. Ansim (Innovation city · High-techMedical Complex) (안심)
  4. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  5. Anuibeoseuteomineol (안의버스터미널)
  6. Sangbaek (상백)
  7. Naebaek (내백)
  8. Namhyomaeul (남효마을)
  9. Donggu (동구)
  10. Gura (구라)
  11. Hyori (효리)
  12. Namgye-Soebawi (남계-쇠바위)
  13. Namgye (남계)
  14. Witseopyeong (윗서평)
  15. Seopyeong (서평)
  16. Sudong (수동)
  17. Wolmyeong (월명)
  18. Cheokji (척지)
  19. Jungchon (중촌)
  20. Bonbaek (본백)
  21. Hamyangjangnyesikjang (함양장례식장)
  22. Gwanbyeon (관변)
  23. Hamyangjirisangosok (함양지리산고속)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.